Máy Cắt Ván Vi Tính Tải Sau Thông Minh Tốc Độ Cao HP-330CL

SKU: HP-330CL Danh mục: ,
Model:HP-330CL

Máy cắt ván vi tính HP-330CL có đường rạch 3.300 mm, giá cưa tiến 100 m/phút, cấp phôi tự động 85 m/phút. Liên hệ DAIHUA nhận báo giá.

Nhận tư vấn báo giá

Máy Cắt Ván Vi Tính Tải Sau Thông Minh Tốc Độ Cao HP-330CL

1. Giới thiệu máy cắt ván vi tính HP-330CL

Máy cắt ván vi tính tải sau thông minh tốc độ cao HP-330CL là thiết bị phục vụ công đoạn cắt ván trong các cơ sở sản xuất và gia công gỗ công nghiệp. Máy được trang bị hệ thống cưa chính, cưa rãnh và cơ cấu cấp phôi tự động, hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức quy trình cắt ván theo yêu cầu sản xuất.

HP-330CL có chiều dài đường rạch 3.300 mm, độ dày cắt theo thông số cung cấp lên đến 120 mm và tốc độ tiến của giá cưa tối đa 100 m/phút. Tốc độ lùi của giá cưa đạt 120 m/phút, giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa các chu trình cắt.

Bên cạnh đó, máy sử dụng động cơ cưa chính 18,5 kW, động cơ cưa rãnh 2,2 kW và hệ thống servo AC cho cơ cấu vận hành giá cưa, cấp phôi tự động. Tổng công suất được công bố là 32,15 kW.

2. Đặc điểm nổi bật của máy cắt ván HP-330CL

1. Chiều dài đường rạch 3.300 mm

Máy có chiều dài đường rạch 3.300 mm, phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi lựa chọn thiết bị cắt các tấm ván có kích thước tương ứng.

2. Hệ thống cưa chính và cưa rãnh

HP-330CL được trang bị hai cụm cưa với thông số riêng biệt:

  • Cưa chính: Đường kính lưỡi cưa Φ380 mm, tùy chọn Φ450 mm; đường kính trục cưa Φ75 mm; tốc độ quay 4.000 vòng/phút.
  • Cưa rãnh: Đường kính lưỡi cưa Φ200 mm; đường kính trục Φ50 mm; tốc độ quay 5.200 vòng/phút.

Cấu hình này hỗ trợ thực hiện công đoạn cắt chính và tạo đường rãnh theo thiết kế máy.

3. Tốc độ di chuyển giá cưa cao

Tốc độ tiến của giá cưa đạt tối đa 100 m/phút và tốc độ lùi đạt 120 m/phút theo thông số được cung cấp. Các mức tốc độ này là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng nhịp độ sản xuất; năng suất thực tế còn phụ thuộc vào sơ đồ cắt, độ dày và loại vật liệu.

4. Cấp phôi tự động sử dụng servo AC

Máy có động cơ cấp phôi tự động 2 kW, sử dụng servo AC, với tốc độ cấp phôi tối đa 85 m/phút. Cơ cấu này hỗ trợ tự động hóa quá trình đưa phôi vào vị trí gia công theo cấu hình vận hành của máy.

5. Bàn nổi khí hỗ trợ thao tác ván

HP-330CL được trang bị 3 bàn nổi khí theo thông số cung cấp. Hệ thống này hỗ trợ di chuyển và định vị tấm ván trên mặt bàn thuận tiện hơn, đặc biệt khi thao tác với các tấm ván có kích thước lớn. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào cấu hình cấp khí và điều kiện vận hành thực tế.

3. Ứng dụng của máy cắt ván vi tính HP-330CL

Máy HP-330CL có thể được cân nhắc cho các cơ sở gia công gỗ công nghiệp có nhu cầu cắt ván theo kích thước, chẳng hạn:

  • Xưởng sản xuất nội thất từ ván công nghiệp.
  • Cơ sở gia công tủ bếp, tủ quần áo và đồ nội thất dạng tấm.
  • Nhà máy sản xuất đồ gỗ cần tổ chức công đoạn cắt ván bằng thiết bị tự động.
  • Doanh nghiệp muốn đánh giá phương án tự động hóa khâu cắt và cấp phôi.

Khả năng xử lý từng loại ván cụ thể cần được xác nhận dựa trên vật liệu, kích thước phôi và cấu hình lưỡi cưa phù hợp.

4. Lợi ích khi lựa chọn máy cắt ván HP-330CL

  • Hỗ trợ tăng tốc độ xử lý: Giá cưa và cơ cấu cấp phôi có tốc độ di chuyển cao theo thông số kỹ thuật.
  • Tăng mức độ tự động hóa: Cơ cấu cấp phôi và vận hành bằng servo AC hỗ trợ giảm thao tác thủ công trong quy trình phù hợp.
  • Chủ động lựa chọn cấu hình cưa: Lưỡi cưa chính Φ380 mm hoặc tùy chọn Φ450 mm, tùy theo cấu hình được xác nhận.
  • Phù hợp để lập kế hoạch đầu tư: Tổng công suất, kích thước máy, trọng lượng và áp suất khí nén là các thông số quan trọng khi bố trí mặt bằng và chuẩn bị hạ tầng xưởng.

—————
DAIHUA VN – CHUYÊN CUNG CẤP MÁY CHẾ BIẾN GỖ/NHÔM/SẮT
📞 Hotline: 0967 396 838
📦 Tình trạng: Máy mới 100%. Giao hàng – Lắp đặt – Hướng dẫn tận nơi.
🛠 Bảo hành 12 tháng

Thông số kỹ thuật HP330CL
Chiều dài đường rạch
3300 mm
Chiều dài cắt ngang
Độ dày cưa
120mm
Đường kính lưỡi cưa chính
Φ 380 mm (tùy chọn 450 mm)
Đường kính trục cưa chính
Φ 75 mm
Tốc độ quay trục cưa chính
4000 rpm
Đường kính lưỡi cưa rãnh
Φ 200mm
Đường kính trục cưa rãnh
Φ 50
Tốc độ quay trục của rãnh
5200rpm
Tốc độ tiến của giá cưa
100m/phút
Tốc độ lùi của giá cưa
120m/phút
Động cơ cưa chính
18.5kw
Động cơ cưa rãnh
2.2kw
Động cơ vận hành giá cưa
2kw (servo AC)
Động cơ cấp phôi tự động
2kw (servo AC)
Động cơ quạt cao áp
3kw + 2.2kw
Động cơ căn chỉnh bên
0.25kw
Động cơ sàn nâng
2kw
Động cơ băng tải
Tổng công suất
32.15kw
Tốc độ cấp phôi tự động
85m/phút
Áp suất không khí
5 – 7 kg/cm²
Chiều cao bàn làm việc
980 mm
Trọng lượng tịnh
6500 kg
Kích thước máy
5740 * 7600 * 2066 mm
Giá cấp phôi (dài * rộng * cao)
Số lượng bàn nổi không khí
3

Sản phẩm tương tự