Máy Cắt Ván Vi Tính Tải Sau Thông Minh Tốc Độ Cao HP-380CL

SKU: HP-380CL Danh mục: ,
Model:HP-380CL

Máy cắt ván vi tính HP-380CL có đường rạch 3.800 mm, giá cưa tiến 100 m/phút, cấp phôi tự động 85 m/phút và 4 bàn nổi khí. Liên hệ DAIHUA nhận tư vấn.

Nhận tư vấn báo giá

Máy Cắt Ván Vi Tính Tải Sau Thông Minh Tốc Độ Cao HP-380CL

1. Giới thiệu máy cắt ván vi tính HP-380CL

Máy cắt ván vi tính tải sau thông minh tốc độ cao HP-380CL là thiết bị phục vụ công đoạn cắt ván trong các cơ sở sản xuất đồ gỗ và nội thất công nghiệp. Máy được trang bị cụm cưa chính, cưa rãnh, cơ cấu cấp phôi tự động và hệ thống bàn nổi khí, hỗ trợ tổ chức quy trình cắt ván theo nhu cầu sản xuất.

HP-380CL có chiều dài đường rạch 3.800 mm, độ dày cưa theo thông số cung cấp là 120 mm. Tốc độ tiến của giá cưa đạt tối đa 100 m/phút, tốc độ lùi đạt 120 m/phút và tốc độ cấp phôi tự động lên đến 85 m/phút.

Máy sử dụng động cơ cưa chính 18,5 kW, động cơ cưa rãnh 2,2 kW cùng các động cơ servo AC cho cơ cấu vận hành giá cưa và cấp phôi tự động. Với 4 bàn nổi khí và tổng công suất được công bố 32,15 kW, HP-380CL là lựa chọn để doanh nghiệp cân nhắc khi cần đầu tư thiết bị cắt ván có chiều dài đường rạch lớn.

2. Đặc điểm nổi bật của máy cắt ván HP-380CL

1. Chiều dài đường rạch 3.800 mm

HP-380CL có chiều dài đường rạch 3.800 mm, phù hợp để xem xét trong các dây chuyền gia công ván có yêu cầu cắt theo kích thước tương ứng.

2. Cụm cưa chính và cưa rãnh

Máy được trang bị hai cụm cưa với thông số riêng:

  • Cưa chính: Đường kính lưỡi cưa Φ380 mm, tùy chọn Φ450 mm; đường kính trục cưa Φ75 mm; tốc độ quay 4.000 vòng/phút.
  • Cưa rãnh: Đường kính lưỡi cưa Φ200 mm; đường kính trục Φ50 mm; tốc độ quay 5.200 vòng/phút.

Cấu hình cưa chính và cưa rãnh hỗ trợ thực hiện công đoạn cắt theo thiết kế máy. Chất lượng đường cắt thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, tình trạng lưỡi cưa và thông số vận hành.

3. Tốc độ tiến và lùi giá cưa cao

Tốc độ tiến của giá cưa đạt tối đa 100 m/phút, trong khi tốc độ lùi đạt 120 m/phút. Đây là các thông số quan trọng để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng nhịp độ sản xuất. Năng suất thực tế sẽ thay đổi theo sơ đồ cắt, số lần cắt và đặc tính của vật liệu.

4. Cấp phôi tự động bằng servo AC

HP-380CL có động cơ cấp phôi tự động công suất 2 kW, sử dụng servo AC. Tốc độ cấp phôi tối đa được công bố là 85 m/phút, hỗ trợ tự động hóa khâu đưa phôi vào vị trí gia công theo cấu hình của máy.

5. Trang bị 4 bàn nổi khí

Máy được trang bị 4 bàn nổi khí, hỗ trợ thao tác và di chuyển các tấm ván trên mặt bàn thuận tiện hơn. Số lượng bàn nổi khí là một điểm cần xem xét khi so sánh HP-380CL với các model có cấu hình bàn làm việc khác.

6. Công suất và yêu cầu lắp đặt

Tổng công suất theo bảng thông số là 32,15 kW. Máy có chiều cao bàn làm việc 980 mm, trọng lượng tịnh 6.500 kg và yêu cầu áp suất khí nén 5–7 kg/cm². .

3. Ứng dụng của máy cắt ván vi tính HP-380CL

HP-380CL có thể được cân nhắc cho các cơ sở gia công gỗ công nghiệp có nhu cầu cắt ván theo kích thước, bao gồm:

  • Xưởng sản xuất nội thất từ ván công nghiệp.
  • Cơ sở gia công tủ bếp, tủ quần áo và các sản phẩm nội thất dạng tấm.
  • Nhà máy chế biến gỗ cần tự động hóa công đoạn cắt ván.
  • Doanh nghiệp muốn đánh giá thiết bị cắt ván có chiều dài đường rạch 3.800 mm.

Khả năng xử lý từng loại vật liệu và kích thước phôi cần được xác nhận theo cấu hình thực tế của máy.

4. Lợi ích khi lựa chọn máy cắt ván HP-380CL

  • Chiều dài đường rạch 3.800 mm: Cung cấp thông số để đánh giá mức độ phù hợp với kích thước ván và sơ đồ cắt của xưởng.
  • Tốc độ di chuyển cao: Giá cưa tiến 100 m/phút, lùi 120 m/phút theo thông số nhà cung cấp.
  • Hỗ trợ tự động hóa: Cơ cấu cấp phôi sử dụng servo AC giúp tổ chức quy trình vận hành theo cấu hình máy.
  • 4 bàn nổi khí: Hỗ trợ thao tác với tấm ván trong quá trình cấp phôi và định vị.
  • Chủ động lập kế hoạch đầu tư: Thông số công suất, trọng lượng và kích thước máy hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị mặt bằng và hạ tầng phù hợp.

—————
DAIHUA VN – CHUYÊN CUNG CẤP MÁY CHẾ BIẾN GỖ/NHÔM/SẮT
📞 Hotline: 0967 396 838
📦 Tình trạng: Máy mới 100%. Giao hàng – Lắp đặt – Hướng dẫn tận nơi.
🛠 Bảo hành 12 tháng

Thông số kỹ thuật HP380CL
Chiều dài đường rạch
3800 mm
Chiều dài cắt ngang
Độ dày cưa
120 mm
Đường kính lưỡi cưa chính
Φ 380 mm (tùy chọn 450 mm)
Đường kính trục cưa chính
Φ 75 mm
Tốc độ quay trục cưa chính
4000 rpm
Đường kính lưỡi cưa rãnh
Φ 200 mm
Đường kính trục cưa rãnh
Φ 50
Tốc độ quay trục của rãnh
5200 rpm
Tốc độ tiến của giá cưa
100 m/phút
Tốc độ lùi của giá cưa
120 m/phút
Động cơ cưa chính
18.5 kw
Động cơ cưa rãnh
2.2 kw
Động cơ vận hành giá cưa
2 kw (servo AC)
Động cơ cấp phôi tự động
2 kw (servo AC)
Động cơ quạt cao áp
3 kw + 2.2 kw
Động cơ căn chỉnh bên
0.25 kw
Động cơ sàn nâng
2 kw
Động cơ băng tải
Tổng công suất
32.15 kw
Tốc độ cấp phôi tự động
85 m/phút
Áp suất không khí
5 – 7 kg/cm²
Chiều cao bàn làm việc
980 mm
Trọng lượng tịnh
6500 kg
Kích thước máy
6612 * 8321 * 2066 mm
Giá cấp phôi (dài * rộng * cao)
Số lượng bàn nổi không khí
4

Sản phẩm tương tự